9142.
misbeliever
người không tín ngưỡng, người k...
Thêm vào từ điển của tôi
9144.
witness-stand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-...
Thêm vào từ điển của tôi
9146.
accentuation
sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
9147.
midweekly
giữa tuần; vào giữa tuần
Thêm vào từ điển của tôi
9148.
mildewy
bị mốc, có nấm mốc
Thêm vào từ điển của tôi
9149.
refractivity
(vật lý) tính khúc xạ
Thêm vào từ điển của tôi
9150.
candlelight
ánh sáng đèn nến
Thêm vào từ điển của tôi