TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8961. guest-night đêm liên hoan (có mời khách tới...

Thêm vào từ điển của tôi
8962. abasement sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất ...

Thêm vào từ điển của tôi
8963. diamond-crossing chỗ chéo (của hai đường xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
8964. wedding-tour cuộc du lịch tuần trăng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
8965. stock company gánh hát nghiệp dư

Thêm vào từ điển của tôi
8966. ringleader đầu sỏ (cuộc bạo động...)

Thêm vào từ điển của tôi
8967. diatheses (y học) tạng

Thêm vào từ điển của tôi
8968. remindful (+ of) nhắc lại, nhớ lại

Thêm vào từ điển của tôi
8969. wasp-waist lưng ong

Thêm vào từ điển của tôi
8970. co-educational (thuộc) sự dạy học chung cho co...

Thêm vào từ điển của tôi