8851.
salad-dressing
dầu giấm (để trộn xà lách)
Thêm vào từ điển của tôi
8853.
bullet-proof
ngăn được đạn, đạn bắn không th...
Thêm vào từ điển của tôi
8854.
saveloy
xúc xích khô
Thêm vào từ điển của tôi
8855.
isolationist
(chính trị) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
8856.
elevenses
(thông tục) bữa ăn nhẹ lúc (11 ...
Thêm vào từ điển của tôi
8857.
reactionary
(chính trị) phản động
Thêm vào từ điển của tôi
8859.
fan-blade
(kỹ thuật) cánh quạt
Thêm vào từ điển của tôi
8860.
otherwise-minded
có xu hướng khác, có ý kiến khá...
Thêm vào từ điển của tôi