8851.
deep-drawn
thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dà...
Thêm vào từ điển của tôi
8852.
carryall
xắc rộng, túi to
Thêm vào từ điển của tôi
8856.
air-conditioning
sự điều hoà không khí, sự điều ...
Thêm vào từ điển của tôi
8857.
undisciplined
không vào khuôn phép, vô kỷ luậ...
Thêm vào từ điển của tôi
8858.
poppycock
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
8859.
snow-storm
bão tuyết
Thêm vào từ điển của tôi