8731.
vivisection
sự mổ xẻ sống, giải phẫu sống
Thêm vào từ điển của tôi
8732.
dispeople
làm thưa dân; làm hết dân cư, l...
Thêm vào từ điển của tôi
8733.
transplanter
(nông nghiệp) người ra ngôi; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
8734.
dephase
(vật lý) làm lệch pha
Thêm vào từ điển của tôi
8735.
side-splitter
chuyện tức cười, chuyện làm cườ...
Thêm vào từ điển của tôi
8736.
fence-month
mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu
Thêm vào từ điển của tôi
8737.
sunshade
ô, dù (che nắng)
Thêm vào từ điển của tôi
8738.
humbug
trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời ...
Thêm vào từ điển của tôi
8740.
sea breeze
gió nhẹ ở biển
Thêm vào từ điển của tôi