8723.
unstuck
chưa bóc, chưa gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
8724.
sounding-rod
que đo mực nước (trong khoang t...
Thêm vào từ điển của tôi
8726.
samel
non (gạch, ngói)
Thêm vào từ điển của tôi
8727.
cornered
có góc
Thêm vào từ điển của tôi
8728.
oatmeal
bột yến mạch
Thêm vào từ điển của tôi
8729.
stay-bar
cột chống (nhà, máy)
Thêm vào từ điển của tôi
8730.
calfskin
da dê (dùng làm bìa sách, đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi