8611.
rebind
buộc lại
Thêm vào từ điển của tôi
8612.
gold-leaf
vàng lá
Thêm vào từ điển của tôi
8615.
lawfulness
sự hợp pháp, sự đúng luật
Thêm vào từ điển của tôi
8616.
estrange
làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
8617.
swank
(từ lóng) sự trưng diện, sự phô...
Thêm vào từ điển của tôi
8618.
snake-lizard
(động vật học) thằn lằn rắn
Thêm vào từ điển của tôi
8619.
unauthentic
không xác thực, không chính cốn...
Thêm vào từ điển của tôi
8620.
out-distance
vượt xa (ai trong cuộc đua)
Thêm vào từ điển của tôi