8601.
distrainer
(pháp lý) người tịch biên
Thêm vào từ điển của tôi
8602.
reappearance
sự lại xuất hiện, sự lại hiện r...
Thêm vào từ điển của tôi
8603.
uncompleted
không đầy đủ
Thêm vào từ điển của tôi
8604.
news-camera-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
8605.
tide-waiter
nhân viên thuế quan
Thêm vào từ điển của tôi
8606.
ceruse
(hoá học) chì cacbonat
Thêm vào từ điển của tôi
8607.
pleasure-boat
tàu du lịch, tàu đi chơi
Thêm vào từ điển của tôi
8608.
vanishing
sự biến mất, sự tiêu tan
Thêm vào từ điển của tôi
8609.
time-pleaser
kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi
8610.
unpriced
không có giá cố định, không địn...
Thêm vào từ điển của tôi