8642.
unbeloved
không được yêu quý
Thêm vào từ điển của tôi
8643.
snow-storm
bão tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
8644.
barkery
nhà máy thuộc da
Thêm vào từ điển của tôi
8645.
brocket
hươu (nai) non mới có gạc
Thêm vào từ điển của tôi
8646.
numberless
vô sô, không đếm được, nhiều vô...
Thêm vào từ điển của tôi
8647.
slap-happy
(từ lóng) nhộn, vui tếu
Thêm vào từ điển của tôi
8648.
overcareful
quá cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi
8649.
dead-alive
buồn tẻ, không hoạt động, không...
Thêm vào từ điển của tôi