8591.
sea breeze
gió nhẹ ở biển
Thêm vào từ điển của tôi
8592.
drawing-pad
tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
8593.
whensoever
dạng nhấn mạnh của whenever
Thêm vào từ điển của tôi
8594.
authentication
sự xác nhận là đúng, sự chứng m...
Thêm vào từ điển của tôi
8595.
rat-catcher
người bắt chuột
Thêm vào từ điển của tôi
8596.
vinedresser
người trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi
8597.
belly-ache
(thông tục) bệnh đau bụng
Thêm vào từ điển của tôi
8598.
unsympathetic
không thông cm, không động lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
8600.
save all
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái để tiết ki...
Thêm vào từ điển của tôi