TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8571. authentication sự xác nhận là đúng, sự chứng m...

Thêm vào từ điển của tôi
8572. salmon-coloured (động vật học) cá hồi

Thêm vào từ điển của tôi
8573. forbidding trông gớm guốc, hãm tài

Thêm vào từ điển của tôi
8574. line-drawing bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
8575. dog-collar cổ dề, vòng cổ chó

Thêm vào từ điển của tôi
8576. unaccepted không được nhận, không được chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
8577. unholy không linh thiêng

Thêm vào từ điển của tôi
8578. walking-ticket (thông tục) to get the walking-...

Thêm vào từ điển của tôi
8579. correspondent thông tín viên, phóng viên (báo...

Thêm vào từ điển của tôi
8580. wall-painting bức tranh tường

Thêm vào từ điển của tôi