TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8531. dispeople làm thưa dân; làm hết dân cư, l...

Thêm vào từ điển của tôi
8532. puppy love mối tình trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
8533. living-space khoảng sống (trong tiểu thuyết ...

Thêm vào từ điển của tôi
8534. rebind buộc lại

Thêm vào từ điển của tôi
8535. lake-dwelling nhà ở trên mặt hồ (xưa)

Thêm vào từ điển của tôi
8536. hue màu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
8537. brisket ức (thú vật)

Thêm vào từ điển của tôi
8538. untiled đ dỡ ngói ra

Thêm vào từ điển của tôi
8539. training-ship tàu huấn luyện

Thêm vào từ điển của tôi
8540. milord người quý tộc Anh; người nhà gi...

Thêm vào từ điển của tôi