8511.
consistory
(tôn giáo) hội đồng giáo chủ (c...
Thêm vào từ điển của tôi
8513.
compatriot
đồng bào, người đồng xứ
Thêm vào từ điển của tôi
8514.
puppy love
mối tình trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
8515.
displeasure
sự không hài lòng, sự không bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
8516.
finger-language
ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc
Thêm vào từ điển của tôi
8519.
needle-lace
đăng ten ren bằng kim
Thêm vào từ điển của tôi
8520.
thankfulness
lòng biết ơn; sự cám ơn
Thêm vào từ điển của tôi