8511.
small potatoes
(thông tục) những người tầm thư...
Thêm vào từ điển của tôi
8512.
night-walker
người đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
8513.
space flight
sự bay vào vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
8514.
disadvantageous
bất lợi, thiệt thòi, thói quen
Thêm vào từ điển của tôi
8515.
leisure
thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn
Thêm vào từ điển của tôi
8516.
unaccepted
không được nhận, không được chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
8517.
aspirate
(ngôn ngữ học) bật hơi (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
8518.
correspondent
thông tín viên, phóng viên (báo...
Thêm vào từ điển của tôi
8519.
waxy
giống sáp; có màu sáp, vàng nhợ...
Thêm vào từ điển của tôi
8520.
leastwise
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) leas...
Thêm vào từ điển của tôi