8512.
radically
căn bản, tận gốc, hoàn toàn tri...
Thêm vào từ điển của tôi
8514.
forbidding
trông gớm guốc, hãm tài
Thêm vào từ điển của tôi
8515.
unlikelihood
tính không chắc có thực, khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
8516.
uproot
nhổ, nhổ bật rễ
Thêm vào từ điển của tôi
8518.
distaff
(nghành dệt) con quay (để kéo s...
Thêm vào từ điển của tôi
8519.
acrobat
người biểu diễn leo dây, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
8520.
beseem
phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ
Thêm vào từ điển của tôi