TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8501. archangelic (tôn giáo) (thuộc) tổng thiên t...

Thêm vào từ điển của tôi
8502. hiding-place nơi ẩn náu; nơi trốn tránh

Thêm vào từ điển của tôi
8503. death-agony lúc hấp hối

Thêm vào từ điển của tôi
8504. woman-hater người ghét đàn bà

Thêm vào từ điển của tôi
8505. waxy giống sáp; có màu sáp, vàng nhợ...

Thêm vào từ điển của tôi
8506. leap-frog trò chơi nhảy cừu

Thêm vào từ điển của tôi
8507. team cỗ (ngựa, trâu, bò...)

Thêm vào từ điển của tôi
8508. subspecies (sinh vật học) phân loài

Thêm vào từ điển của tôi
8509. pagoda-tree (thực vật học) cây đa

Thêm vào từ điển của tôi
8510. meaningfulness sự có ý nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi