8521.
waiting-maid
người hầu gái; cô phục vụ
Thêm vào từ điển của tôi
8523.
propositional
có tính chất đề nghị, có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
8524.
simpleness
tính đơn giản; sự mộc mạc
Thêm vào từ điển của tôi
8526.
triweekly
mỗi tuần ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
8527.
morning sickness
ốm nghén (hay nôn oẹ về buổi sá...
Thêm vào từ điển của tôi
8528.
clearing-off
sự trả hết, sự thanh toán (nợ n...
Thêm vào từ điển của tôi
8530.
silkworm
(động vật học) con tằm
Thêm vào từ điển của tôi