8311.
nourishment
sự nuôi, sự nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
8313.
camellia
(thực vật học) cây hoa trà
Thêm vào từ điển của tôi
8314.
sounding-rod
que đo mực nước (trong khoang t...
Thêm vào từ điển của tôi
8315.
resetter
kẻ oa trữ đồ ăn trộm
Thêm vào từ điển của tôi
8318.
projective
(toán học) chiếu, xạ ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
8320.
policy-holder
người có hợp đồng bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi