8321.
kettle-drum
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi
8323.
flying fox
(động vật học) dơi quạ
Thêm vào từ điển của tôi
8324.
sheet music
bản nhạc bướm
Thêm vào từ điển của tôi
8325.
unquestionable
không thể nghi ngờ được, chắc c...
Thêm vào từ điển của tôi
8326.
motorcycle
đi xe mô tô, lái xe mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
8327.
romanticist
người theo chủ nghĩa lãng mạn
Thêm vào từ điển của tôi
8328.
orchestrate
(âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn l...
Thêm vào từ điển của tôi
8330.
fading
(raddiô) sự giảm âm
Thêm vào từ điển của tôi