8322.
coinage
sự đúc tiền
Thêm vào từ điển của tôi
8323.
stilt
cà kheo
Thêm vào từ điển của tôi
8324.
knee-deep
sâu đến tận đầu gối
Thêm vào từ điển của tôi
8325.
revenue
thu nhập (quốc gia)
Thêm vào từ điển của tôi
8327.
brisket
ức (thú vật)
Thêm vào từ điển của tôi
8328.
whore-monger
người hay chi gái
Thêm vào từ điển của tôi
8329.
prize-winner
người giật giải, người đoạt giả...
Thêm vào từ điển của tôi
8330.
unestablished
không được thiếp lập
Thêm vào từ điển của tôi