8322.
whore-monger
người hay chi gái
Thêm vào từ điển của tôi
8323.
bordello
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà thổ, nhà c...
Thêm vào từ điển của tôi
8324.
talking-to
(thông tục) lời xạc, lời chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
8325.
summer-house
nhà ngồi hóng mát (ở trong vườn...
Thêm vào từ điển của tôi
8326.
price current
(thương nghiệp) bảng giá (hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
8327.
plumper
cái độn má (cho vào mồm để làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
8328.
ditch-water
nước tù, nước đọng (ở hào)
Thêm vào từ điển của tôi
8330.
busyness
việc buôn bán, việc kinh doanh,...
Thêm vào từ điển của tôi