TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8321. wholesomeness tính chất lành

Thêm vào từ điển của tôi
8322. whore-monger người hay chi gái

Thêm vào từ điển của tôi
8323. bordello (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà thổ, nhà c...

Thêm vào từ điển của tôi
8324. talking-to (thông tục) lời xạc, lời chỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
8325. summer-house nhà ngồi hóng mát (ở trong vườn...

Thêm vào từ điển của tôi
8326. price current (thương nghiệp) bảng giá (hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
8327. plumper cái độn má (cho vào mồm để làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
8328. ditch-water nước tù, nước đọng (ở hào)

Thêm vào từ điển của tôi
8329. labour exchange sở lao động

Thêm vào từ điển của tôi
8330. busyness việc buôn bán, việc kinh doanh,...

Thêm vào từ điển của tôi