8331.
hyetograph
biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằ...
Thêm vào từ điển của tôi
8334.
normalize
thông thường hoá, bình thường h...
Thêm vào từ điển của tôi
8335.
dollop
(thông tục) khúc to, cục to, mi...
Thêm vào từ điển của tôi
8336.
six-shooter
súng sáu, súng lục
Thêm vào từ điển của tôi
8337.
vivace
(âm nhạc) hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
8338.
ballet-dancer
diễn viên ba lê, diễn viên kịch...
Thêm vào từ điển của tôi
8339.
sloot
kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
8340.
jack rabbit
(động vật học) thỏ rừng tai to ...
Thêm vào từ điển của tôi