8282.
protectorate
chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ
Thêm vào từ điển của tôi
8284.
southerner
người ở miền Nam
Thêm vào từ điển của tôi
8285.
oath-breaker
người không giữ lời thề
Thêm vào từ điển của tôi
8286.
faultfinding
sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới...
Thêm vào từ điển của tôi
8287.
fraction
(toán học) phân số
Thêm vào từ điển của tôi
8290.
venomous
độc
Thêm vào từ điển của tôi