8301.
underwriter
người bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
8303.
boarding-ship
(hàng hải) tạu kiểm tra (việc b...
Thêm vào từ điển của tôi
8305.
rose-diamond
viên kim cương hình hoa hồng ((...
Thêm vào từ điển của tôi
8306.
protectorate
chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ
Thêm vào từ điển của tôi
8307.
helpfulness
sự giúp ích; tính chất có ích
Thêm vào từ điển của tôi
8308.
bespoke
đặt trước, giữ trước, đặt (hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
8309.
unestablished
không được thiếp lập
Thêm vào từ điển của tôi
8310.
crocky
(từ lóng) ốm yếu, kiệt sức
Thêm vào từ điển của tôi