8301.
adventuress
người đàn bà thích phiêu lưu mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
8302.
besetting
ám ảnh, nhằng nhẵng
Thêm vào từ điển của tôi
8303.
flighty
hay thay đổi, đồng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
8304.
addressee
người nhận (thư...)
Thêm vào từ điển của tôi
8305.
underwriter
người bảo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
8307.
cold without
rượu mạnh pha nước lã
Thêm vào từ điển của tôi
8309.
prize-winner
người giật giải, người đoạt giả...
Thêm vào từ điển của tôi
8310.
faultfinding
sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới...
Thêm vào từ điển của tôi