TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8291. wholesomeness tính chất lành

Thêm vào từ điển của tôi
8292. trail-blazer người mở đường, người tiên phon...

Thêm vào từ điển của tôi
8293. preachy thích thuyết giáo, thích thuyết...

Thêm vào từ điển của tôi
8294. talking-to (thông tục) lời xạc, lời chỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
8295. breast-stroke (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch

Thêm vào từ điển của tôi
8296. radically căn bản, tận gốc, hoàn toàn tri...

Thêm vào từ điển của tôi
8297. respectively riêng từng người, riêng từng cá...

Thêm vào từ điển của tôi
8298. wage-freeze sự hạn mức tiền lương

Thêm vào từ điển của tôi
8299. immodest khiếm nhâ, bất lịch sự; không đ...

Thêm vào từ điển của tôi
8300. faultfinding sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới...

Thêm vào từ điển của tôi