TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8291. prickly (sinh vật học) có gai, đầy gai

Thêm vào từ điển của tôi
8292. scraping sự nạo, sự cạo

Thêm vào từ điển của tôi
8293. line-drawing bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
8294. consistory (tôn giáo) hội đồng giáo chủ (c...

Thêm vào từ điển của tôi
8295. seventeenth thứ mười bảy

Thêm vào từ điển của tôi
8296. smileless không cười, nghiêm trang (nét m...

Thêm vào từ điển của tôi
8297. dermatologist (y học) thầy thuốc khoa da

Thêm vào từ điển của tôi
8298. unestablished không được thiếp lập

Thêm vào từ điển của tôi
8299. thereupon vậy thì, do đó, bởi vậy

Thêm vào từ điển của tôi
8300. soul-destroying làm huỷ hoại tâm hồn

Thêm vào từ điển của tôi