TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8181. decentralise (chính trị) phân quyền (về địa ...

Thêm vào từ điển của tôi
8182. radically căn bản, tận gốc, hoàn toàn tri...

Thêm vào từ điển của tôi
8183. self-determined tự quyết, độc lập

Thêm vào từ điển của tôi
8184. resultant kết quả

Thêm vào từ điển của tôi
8185. unclench nhả, thả, nới, mở

Thêm vào từ điển của tôi
8186. self-seeking sự tự tư tự lợi

Thêm vào từ điển của tôi
8187. hasten thúc (ai) làm gấp, giục (ai) ma...

Thêm vào từ điển của tôi
8188. leap-frog trò chơi nhảy cừu

Thêm vào từ điển của tôi
8189. disengaged (thể dục,thể thao) miếng gỡ đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
8190. small beer bia nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi