8161.
avoidance
sự tránh; sự tránh xa; sự tránh...
Thêm vào từ điển của tôi
8162.
decentralise
(chính trị) phân quyền (về địa ...
Thêm vào từ điển của tôi
8164.
skirting-board
(kiến trúc) ván chân tường
Thêm vào từ điển của tôi
8165.
carefulness
sự thận trọng, sự giữ gìn; sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
8166.
knock-out
(thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8168.
forearm
(giải phẫu) cẳng tay[fɔ:r'ɑ:m]
Thêm vào từ điển của tôi
8169.
lamprey
(động vật học) cá mút đá
Thêm vào từ điển của tôi