8131.
overflowing
tràn đầy, chan chứa['ouvə,floui...
Thêm vào từ điển của tôi
8132.
gas-burner
đèn hàn khí, mỏ hàn khí
Thêm vào từ điển của tôi
8133.
frosting
lượt phủ (kem, đường... trên bá...
Thêm vào từ điển của tôi
8134.
decentralise
(chính trị) phân quyền (về địa ...
Thêm vào từ điển của tôi
8135.
palette-knife
dao trộn thuốc màu (của hoạ sĩ)
Thêm vào từ điển của tôi
8136.
waistcoat
áo gi lê
Thêm vào từ điển của tôi
8137.
coo
tiếng gù của bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
8138.
self-starter
(kỹ thuật) cái tự khởi động
Thêm vào từ điển của tôi
8139.
strainer
dụng cụ để kéo căng
Thêm vào từ điển của tôi
8140.
nuclear-powered
dùng năng lượng nguyên tử làm s...
Thêm vào từ điển của tôi