8061.
toilet-set
bộ đồ trang điểm
Thêm vào từ điển của tôi
8062.
knock-out
(thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
8064.
bloody-minded
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
8066.
unappreciated
không được quý chuộng, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
8067.
basket case
bệnh nhân bị cưa cụt tất cả châ...
Thêm vào từ điển của tôi
8069.
abnormality
sự không bình thường, sự khác t...
Thêm vào từ điển của tôi