8081.
withholding
sự từ chối không làm; sự từ chố...
Thêm vào từ điển của tôi
8082.
wrongful
bất công, không công bằng, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
8083.
nervousness
tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
8084.
curare
nhựa độc cura (để tẩm vào mũi t...
Thêm vào từ điển của tôi
8085.
office seeker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọ...
Thêm vào từ điển của tôi
8086.
muddle-headed
đần độn, u mê, ngớ ngẩn
Thêm vào từ điển của tôi
8088.
disorderly
bừa bãi, lộn xộn
Thêm vào từ điển của tôi
8090.
unrighteousness
sự không chính đáng, sự trái lẽ...
Thêm vào từ điển của tôi