TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8081. deer-stalker người săn hươu nai

Thêm vào từ điển của tôi
8082. stilt cà kheo

Thêm vào từ điển của tôi
8083. bustle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cá...

Thêm vào từ điển của tôi
8084. specification sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định r...

Thêm vào từ điển của tôi
8085. cushiony giống như nệm, mềm, êm

Thêm vào từ điển của tôi
8086. leastways ái 3 cũng ((từ hiếm,nghĩa hiếm)...

Thêm vào từ điển của tôi
8087. summer-house nhà ngồi hóng mát (ở trong vườn...

Thêm vào từ điển của tôi
8088. price current (thương nghiệp) bảng giá (hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
8089. christmas-present quà Nô-en

Thêm vào từ điển của tôi
8090. electronegative (thuộc) điện âm

Thêm vào từ điển của tôi