TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8091. disembarkation sự cho lên bờ, sự cho lên bộ; s...

Thêm vào từ điển của tôi
8092. surfaced ở trên mặt, ở ngoài mặt

Thêm vào từ điển của tôi
8093. chimney-sweep người quét bồ hóng, người cạo ố...

Thêm vào từ điển của tôi
8094. orthopedics (y học) thuật chỉnh hình, khoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
8095. disorderly bừa bãi, lộn xộn

Thêm vào từ điển của tôi
8096. sparrow-hawk (động vật học) chim bồ cắt

Thêm vào từ điển của tôi
8097. betook dấn thân vào, mắc vào, đam mê

Thêm vào từ điển của tôi
8098. self-seeking sự tự tư tự lợi

Thêm vào từ điển của tôi
8099. flagstaff cột cờ

Thêm vào từ điển của tôi
8100. contraception phương pháp tránh thụ thai; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi