TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8091. untrue không đúng, sai, sai sự thật

Thêm vào từ điển của tôi
8092. grease-remover chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn (ở l...

Thêm vào từ điển của tôi
8093. intermediary ở giữa

Thêm vào từ điển của tôi
8094. sorel hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
8095. cancellate (sinh vật học) hình mạng

Thêm vào từ điển của tôi
8096. well-advised khôn, khôn ngoan (người)

Thêm vào từ điển của tôi
8097. incontestable không thể chối câi được

Thêm vào từ điển của tôi
8098. dishonesty tính không lương thiện, tính bấ...

Thêm vào từ điển của tôi
8099. flighty hay thay đổi, đồng bóng

Thêm vào từ điển của tôi
8100. proof-read đọc và sửa bản in thử

Thêm vào từ điển của tôi