8091.
chamberlain
viên thị trấn
Thêm vào từ điển của tôi
8092.
templet
(kỹ thuật) mẫu, dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
8093.
flightiness
tính hay thay đổi, tính đồng bó...
Thêm vào từ điển của tôi
8094.
tax-farmer
người thầu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
8095.
earth-shine
(thiên văn học) ánh đất (sự chi...
Thêm vào từ điển của tôi
8096.
shiner
(từ lóng) đồng tiền vàng Anh xư...
Thêm vào từ điển của tôi
8097.
foul-tongued
ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu,...
Thêm vào từ điển của tôi
8098.
gander
con ngỗng đực
Thêm vào từ điển của tôi
8099.
legroom
chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho...
Thêm vào từ điển của tôi