TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8051. unresolved còn do dự, chưa quyết định

Thêm vào từ điển của tôi
8052. non-cooperation sự không hợp tác

Thêm vào từ điển của tôi
8053. last-ditch cuối cùng một mất một còn

Thêm vào từ điển của tôi
8054. single-hearded chân thật, ngay thẳng ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
8055. emergency exit lối ra khi khẩn cấp, lối ra an ...

Thêm vào từ điển của tôi
8056. knock-out (thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
8057. nervousness tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
8058. grudge mối ác cảm, mối hận thù

Thêm vào từ điển của tôi
8059. tax-farmer người thầu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
8060. selfishness tính ích kỷ

Thêm vào từ điển của tôi