8031.
verbally
bằng miệng, bằng lời nói
Thêm vào từ điển của tôi
8032.
concertina
(âm nhạc) đàn côngxectina
Thêm vào từ điển của tôi
8034.
princeling
nhuốm & hoàng con
Thêm vào từ điển của tôi
8035.
sheet music
bản nhạc bướm
Thêm vào từ điển của tôi
8037.
toilet-set
bộ đồ trang điểm
Thêm vào từ điển của tôi
8038.
loan-shark
(thông tục) kẻ cho vay cắt cổ
Thêm vào từ điển của tôi
8039.
localization
sự hạn định vào một nơi, sự hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
8040.
arboreal
(thuộc) cây
Thêm vào từ điển của tôi