TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8021. self-sealing tự hàn, tự vá

Thêm vào từ điển của tôi
8022. apartheid sự tách biệt chủng tộc Nam phi

Thêm vào từ điển của tôi
8023. fire-brigade đội chữa cháy ((cũng) fire-comp...

Thêm vào từ điển của tôi
8024. unrighteousness sự không chính đáng, sự trái lẽ...

Thêm vào từ điển của tôi
8025. sourpuss (từ lóng) người bẳn tính; người...

Thêm vào từ điển của tôi
8026. disapproval sự không tán thành, sự phản đối...

Thêm vào từ điển của tôi
8027. fishing-line dây câu

Thêm vào từ điển của tôi
8028. deer-stalker người săn hươu nai

Thêm vào từ điển của tôi
8029. motorcycle đi xe mô tô, lái xe mô tô

Thêm vào từ điển của tôi
8030. glower cái nhìn trừng trừng

Thêm vào từ điển của tôi