TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8021. effluent phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
8022. tax-farmer người thầu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
8023. displease làm không bằng lòng, làm không ...

Thêm vào từ điển của tôi
8024. simple-minded chân thật, chất phác, hồn nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
8025. blackbirding sự buôn bán những người nô lệ d...

Thêm vào từ điển của tôi
8026. toilet-set bộ đồ trang điểm

Thêm vào từ điển của tôi
8027. word-painting bài miêu tả

Thêm vào từ điển của tôi
8028. christmas-present quà Nô-en

Thêm vào từ điển của tôi
8029. functional analysis (toán học) giải tích hàm

Thêm vào từ điển của tôi
8030. functionalism thuyết chức năng

Thêm vào từ điển của tôi