TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8001. flightiness tính hay thay đổi, tính đồng bó...

Thêm vào từ điển của tôi
8002. landscape-gardening nghệ thuật xây dựng vườn hoa và...

Thêm vào từ điển của tôi
8003. shilly-shally sự trù trừ, sự do dự, sự lưỡng ...

Thêm vào từ điển của tôi
8004. bustle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cá...

Thêm vào từ điển của tôi
8005. office seeker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọ...

Thêm vào từ điển của tôi
8006. unbirthday ...

Thêm vào từ điển của tôi
8007. screenwriter người viết kịch bản phim

Thêm vào từ điển của tôi
8008. baggage-tag (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn (đề tên v...

Thêm vào từ điển của tôi
8009. nervousness tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
8010. orchestrate (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn l...

Thêm vào từ điển của tôi