TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8001. orthognathism tình trạng có hàm thắng

Thêm vào từ điển của tôi
8002. impolite vô lễ

Thêm vào từ điển của tôi
8003. unholy không linh thiêng

Thêm vào từ điển của tôi
8004. wrongful bất công, không công bằng, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
8005. landscape-gardening nghệ thuật xây dựng vườn hoa và...

Thêm vào từ điển của tôi
8006. shilly-shally sự trù trừ, sự do dự, sự lưỡng ...

Thêm vào từ điển của tôi
8007. localization sự hạn định vào một nơi, sự hạn...

Thêm vào từ điển của tôi
8008. erotica văn học về tình

Thêm vào từ điển của tôi
8009. dish-washer người rửa bát đĩa

Thêm vào từ điển của tôi
8010. threadworm (động vật học) giun kim

Thêm vào từ điển của tôi