TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8001. swordsmanship kiếm thuật, thuật đánh kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
8002. numb tê, tê cóng

Thêm vào từ điển của tôi
8003. indifference sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
8004. exhausting làm kiệt sức, làm mệt lử

Thêm vào từ điển của tôi
8005. nosedive sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
8006. outspeak nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói...

Thêm vào từ điển của tôi
8007. gripe sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹ...

Thêm vào từ điển của tôi
8008. messiah Chúa cứu thế

Thêm vào từ điển của tôi
8009. unhandsome xấu xí, xấu

Thêm vào từ điển của tôi
8010. mass-production sự sản xuất hàng loạt

Thêm vào từ điển của tôi