TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7991. unrighteousness sự không chính đáng, sự trái lẽ...

Thêm vào từ điển của tôi
7992. forearm (giải phẫu) cẳng tay[fɔ:r'ɑ:m]

Thêm vào từ điển của tôi
7993. small beer bia nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
7994. brink bờ miệng (vực)

Thêm vào từ điển của tôi
7995. kobold con ma tinh nghịch (truyện cổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
7996. chimney-sweep người quét bồ hóng, người cạo ố...

Thêm vào từ điển của tôi
7997. swordsmanship kiếm thuật, thuật đánh kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
7998. self-sealing tự hàn, tự vá

Thêm vào từ điển của tôi
7999. invariant không thay đổi, bất biến

Thêm vào từ điển của tôi
8000. indifference sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...

Thêm vào từ điển của tôi