TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7991. protectiveness sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che ch...

Thêm vào từ điển của tôi
7992. speedometer đồng hồ (chỉ) tốc độ

Thêm vào từ điển của tôi
7993. functionally theo chức năng; về mặt chức năn...

Thêm vào từ điển của tôi
7994. disorderly bừa bãi, lộn xộn

Thêm vào từ điển của tôi
7995. dominion quyền, quyền thế, quyền lực, qu...

Thêm vào từ điển của tôi
7996. breadth bề ngang, bề rộng

Thêm vào từ điển của tôi
7997. lily-white trắng như hoa huệ tây, trắng ng...

Thêm vào từ điển của tôi
7998. regimentation (quân sự) sự tổ chức thành trun...

Thêm vào từ điển của tôi
7999. fishing-net lưới đánh cá

Thêm vào từ điển của tôi
8000. pinkster flower (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thực vật họ... Thực vật
Thêm vào từ điển của tôi