TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7991. orchestrate (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn l...

Thêm vào từ điển của tôi
7992. reloading sự chất lại

Thêm vào từ điển của tôi
7993. protectiveness sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che ch...

Thêm vào từ điển của tôi
7994. tooth-brush bàn chải đánh răng

Thêm vào từ điển của tôi
7995. humble-bee (động vật học) ong nghệ

Thêm vào từ điển của tôi
7996. training-school trường sư phạm

Thêm vào từ điển của tôi
7997. lily-white trắng như hoa huệ tây, trắng ng...

Thêm vào từ điển của tôi
7998. loss-leader (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán l...

Thêm vào từ điển của tôi
7999. non-cooperation sự không hợp tác

Thêm vào từ điển của tôi
8000. single-hearded chân thật, ngay thẳng ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi