7971.
forbye
(Ê-cốt) ngoài ra
Thêm vào từ điển của tôi
7972.
viscometer
(vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ ...
Thêm vào từ điển của tôi
7974.
note-shaver
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cho vay ...
Thêm vào từ điển của tôi
7977.
property-room
phòng để đồ dùng sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
7979.
news-room
phòng đọc báo
Thêm vào từ điển của tôi
7980.
back-seat driver
người không có trách nhiệm nhưn...
Thêm vào từ điển của tôi