TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7981. orthopedics (y học) thuật chỉnh hình, khoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
7982. tenancy sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...

Thêm vào từ điển của tôi
7983. curare nhựa độc cura (để tẩm vào mũi t...

Thêm vào từ điển của tôi
7984. sourpuss (từ lóng) người bẳn tính; người...

Thêm vào từ điển của tôi
7985. night-hawk (như) nightjar

Thêm vào từ điển của tôi
7986. functionalism thuyết chức năng

Thêm vào từ điển của tôi
7987. book-learning trí thức sách vở

Thêm vào từ điển của tôi
7988. dominion quyền, quyền thế, quyền lực, qu...

Thêm vào từ điển của tôi
7989. press-button warfare chiến tranh bấm nút (tên lửa......

Thêm vào từ điển của tôi
7990. tax-farmer người thầu thuế

Thêm vào từ điển của tôi