7942.
hue
màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
7943.
drop-hammer
(kỹ thuật) búa thả
Thêm vào từ điển của tôi
7944.
scaremonger
người phao tin đồn làm hốt hoản...
Thêm vào từ điển của tôi
7945.
yellowish
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
7946.
protectiveness
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che ch...
Thêm vào từ điển của tôi
7947.
concertina
(âm nhạc) đàn côngxectina
Thêm vào từ điển của tôi
7948.
dishonesty
tính không lương thiện, tính bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
7950.
regimentation
(quân sự) sự tổ chức thành trun...
Thêm vào từ điển của tôi