TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7931. potentiality tiềm lực, khả năng

Thêm vào từ điển của tôi
7932. chain-smoker người hút thuốc lá liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
7933. projective (toán học) chiếu, xạ ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
7934. momma uây khyếm mẹ

Thêm vào từ điển của tôi
7935. seat belt đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho...

Thêm vào từ điển của tôi
7936. resourcefulness tài xoay xở, tài tháo vát, tài ...

Thêm vào từ điển của tôi
7937. headphone ống nghe (điện đài)

Thêm vào từ điển của tôi
7938. mass-production sự sản xuất hàng loạt

Thêm vào từ điển của tôi
7939. good looks vẻ đẹp, nét đẹp (người)

Thêm vào từ điển của tôi
7940. property-room phòng để đồ dùng sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi