7931.
animalcule
vi động vật
Thêm vào từ điển của tôi
7933.
chimerical
hão huyền, ảo tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
7934.
abstain
kiêng, kiêng khem, tiết chế
Thêm vào từ điển của tôi
7935.
reading
sự đọc, sự xem (sách, báo...)
Thêm vào từ điển của tôi
7936.
cheapness
sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7937.
copier
người sao lục, người chép lại
Thêm vào từ điển của tôi
7938.
loss-leader
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán l...
Thêm vào từ điển của tôi
7939.
necktie
ca vát
Thêm vào từ điển của tôi
7940.
distillate
(hoá học) phần cất, sản phẩm cấ...
Thêm vào từ điển của tôi