TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7931. forbye (Ê-cốt) ngoài ra

Thêm vào từ điển của tôi
7932. boiler người đun

Thêm vào từ điển của tôi
7933. flaunt sự khoe khoang, sự phô trương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
7934. overcoat áo khoác ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
7935. architectonic (thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
7936. labour exchange sở lao động

Thêm vào từ điển của tôi
7937. never-to-be-forgotten không bao giờ quên được

Thêm vào từ điển của tôi
7938. coexist chung sống, cùng tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi
7939. recallable có thể gọi về, có thể đòi về, c...

Thêm vào từ điển của tôi
7940. unplanned không có kế hoạch

Thêm vào từ điển của tôi