7922.
flightiness
tính hay thay đổi, tính đồng bó...
Thêm vào từ điển của tôi
7923.
tenancy
sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...
Thêm vào từ điển của tôi
7924.
bloody-minded
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
7926.
a-going
đang chạy, đang chuyển động; đa...
Thêm vào từ điển của tôi
7927.
seat belt
đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho...
Thêm vào từ điển của tôi
7930.
toe-hold
chỗ để bám đầu ngón chân (khi t...
Thêm vào từ điển của tôi