TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7921. brasserie phòng uống bia (ở khách sạn); q...

Thêm vào từ điển của tôi
7922. dessert-spoon thìa ăn (món) tráng miệng

Thêm vào từ điển của tôi
7923. last-ditch cuối cùng một mất một còn

Thêm vào từ điển của tôi
7924. necktie ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
7925. functional analysis (toán học) giải tích hàm

Thêm vào từ điển của tôi
7926. nosedive sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
7927. outspeak nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói...

Thêm vào từ điển của tôi
7928. mountaineering sự leo núi, sự trèo núi

Thêm vào từ điển của tôi
7929. may-queen hoa khôi ngày hội tháng năm

Thêm vào từ điển của tôi
7930. bottle-washer người cọ chai, người rửa chai

Thêm vào từ điển của tôi