7911.
small-sword
kiếm ngắn, đoản kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
7912.
fatality
định mệnh, vận mệnh, số mệnh; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7913.
threadworm
(động vật học) giun kim
Thêm vào từ điển của tôi
7914.
nip
(viết tắt) của Nipponese
Thêm vào từ điển của tôi
7916.
physician
thầy thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
7917.
willowy
có nhiều liễu
Thêm vào từ điển của tôi
7919.
piker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7920.
dishonesty
tính không lương thiện, tính bấ...
Thêm vào từ điển của tôi