7911.
office seeker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọ...
Thêm vào từ điển của tôi
7913.
yellowish
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
7914.
sash-window
cửa sổ có khung kính trượt (kéo...
Thêm vào từ điển của tôi
7915.
pledget
(y học) gạc, miếng gạc
Thêm vào từ điển của tôi
7917.
inhumane
không có lòng thương người; độc...
Thêm vào từ điển của tôi
7918.
concertina
(âm nhạc) đàn côngxectina
Thêm vào từ điển của tôi
7920.
surfaced
ở trên mặt, ở ngoài mặt
Thêm vào từ điển của tôi