TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7911. landholding sự chiếm hữu đất

Thêm vào từ điển của tôi
7912. pre-admission sự cho vào trước, sự nhận vào t...

Thêm vào từ điển của tôi
7913. gossamer mỏng nhẹ như tơ

Thêm vào từ điển của tôi
7914. skid row (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu tụ họp bọn...

Thêm vào từ điển của tôi
7915. poached egg trứng bỏ vô chần nước sôi; trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
7916. casualty ward phòng cấp cứu những người bị ta...

Thêm vào từ điển của tôi
7917. specification sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định r...

Thêm vào từ điển của tôi
7918. feeding crop cây lương thực

Thêm vào từ điển của tôi
7919. bill-sticker người dán quảng cáo

Thêm vào từ điển của tôi
7920. functional analysis (toán học) giải tích hàm

Thêm vào từ điển của tôi