TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7901. whale-fin (thưng nghiệp) (như) whalebone

Thêm vào từ điển của tôi
7902. neuropathist thầy thuốc chuyên khoa bệnh thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
7903. lap-joint sự ghép ráp (đường ray, văn...)

Thêm vào từ điển của tôi
7904. suppression sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng...

Thêm vào từ điển của tôi
7905. rawhide bằng da sống

Thêm vào từ điển của tôi
7906. above-ground ở trên mặt đất

Thêm vào từ điển của tôi
7907. idolization sự thần tượng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
7908. training-school trường sư phạm

Thêm vào từ điển của tôi
7909. landholding sự chiếm hữu đất

Thêm vào từ điển của tôi
7910. pre-admission sự cho vào trước, sự nhận vào t...

Thêm vào từ điển của tôi