7902.
cheapness
sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7904.
chaste
trong sạch, trong trắng, minh b...
Thêm vào từ điển của tôi
7905.
lap-joint
sự ghép ráp (đường ray, văn...)
Thêm vào từ điển của tôi
7906.
swashbuckler
kẻ hung hăng; du côn đánh thuê;...
Thêm vào từ điển của tôi
7907.
fire-escape
thang phòng cháy (để phòng khi ...
Thêm vào từ điển của tôi
7909.
regimentation
(quân sự) sự tổ chức thành trun...
Thêm vào từ điển của tôi
7910.
underpaid
trả lương thấp
Thêm vào từ điển của tôi