7831.
willowy
có nhiều liễu
Thêm vào từ điển của tôi
7832.
rejoinder
lời đáp lại, lời đối đáp, lời c...
Thêm vào từ điển của tôi
7833.
congresswoman
nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, ...
Thêm vào từ điển của tôi
7834.
cloud-castle
giấc mơ hão huyền
Thêm vào từ điển của tôi
7835.
invariant
không thay đổi, bất biến
Thêm vào từ điển của tôi
7836.
settled estate
tài sản được hưởng một đời (đối...
Thêm vào từ điển của tôi
7837.
chaste
trong sạch, trong trắng, minh b...
Thêm vào từ điển của tôi
7839.
inactivity
tính kém hoạt động, tính thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi