7811.
chimerical
hão huyền, ảo tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
7812.
bloody-minded
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
7813.
cracking
(kỹ thuật) crackinh
Thêm vào từ điển của tôi
7814.
suppression
sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng...
Thêm vào từ điển của tôi
7816.
policeman
cảnh sát, công an
Thêm vào từ điển của tôi
7817.
seat belt
đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho...
Thêm vào từ điển của tôi
7820.
sixteenth
thứ mười sáu
Thêm vào từ điển của tôi