7801.
poached egg
trứng bỏ vô chần nước sôi; trứn...
Thêm vào từ điển của tôi
7802.
cyclone
khi xoáy thuận, khi xoáy tụ
Thêm vào từ điển của tôi
7803.
knotting
đường viền bằng chỉ kết; ren tu...
Thêm vào từ điển của tôi
7804.
threaten
doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đe...
Thêm vào từ điển của tôi
7805.
renovation
sự làm mới lại, sự đổi mới; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7807.
ice cube
cục đá ở tủ ướp lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7808.
loofah
(thực vật học) cây mướp
Thêm vào từ điển của tôi
7809.
dessert-spoon
thìa ăn (món) tráng miệng
Thêm vào từ điển của tôi
7810.
professorial
(thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm ...
Thêm vào từ điển của tôi