7851.
specification
sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định r...
Thêm vào từ điển của tôi
7852.
congresswoman
nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, ...
Thêm vào từ điển của tôi
7853.
modernization
sự hiện đại hoá; sự đổi mới
Thêm vào từ điển của tôi
7854.
suppression
sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng...
Thêm vào từ điển của tôi
7855.
strawberry-tree
(thực vật học) cây dương mai
Thêm vào từ điển của tôi
7858.
promisee
(pháp lý) người được hứa, người...
Thêm vào từ điển của tôi
7859.
short-term
ngắn kỳ (tiền cho vay...)
Thêm vào từ điển của tôi