7851.
architectonic
(thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
7852.
horse sense
(thông tục) lương tri chất phác
Thêm vào từ điển của tôi
7855.
begun
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
7856.
purposeful
có mục đích, có ý định
Thêm vào từ điển của tôi
7857.
cloud-world
cõi mộng, xứ mơ
Thêm vào từ điển của tôi
7858.
grand-nephew
cháu trai (gọi bằng ông bác, ôn...
Thêm vào từ điển của tôi
7859.
youngish
khá trẻ, hơi trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7860.
co-operation
sự hợp tác, sự cộng tác, sự chu...
Thêm vào từ điển của tôi