7852.
professorial
(thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm ...
Thêm vào từ điển của tôi
7853.
undetermined
chưa xác định, không xác minh đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7854.
dovetail
(kiến trúc) mộng đuôi én
Thêm vào từ điển của tôi
7855.
unscared
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
7857.
incredibleness
sự không thể tin được ((cũng) i...
Thêm vào từ điển của tôi
7858.
influential
có ảnh hưởng, có tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi
7859.
spread-eagle
có hình con đại bàng giang cánh
Thêm vào từ điển của tôi
7860.
moo
tiếng bò rống
Thêm vào từ điển của tôi