TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7851. internationalization sự quốc tế hoá

Thêm vào từ điển của tôi
7852. professorial (thuộc) giáo sư; (thuộc) nhiệm ...

Thêm vào từ điển của tôi
7853. undetermined chưa xác định, không xác minh đ...

Thêm vào từ điển của tôi
7854. dovetail (kiến trúc) mộng đuôi én

Thêm vào từ điển của tôi
7855. unscared không sợ

Thêm vào từ điển của tôi
7856. above-ground ở trên mặt đất

Thêm vào từ điển của tôi
7857. incredibleness sự không thể tin được ((cũng) i...

Thêm vào từ điển của tôi
7858. influential có ảnh hưởng, có tác dụng

Thêm vào từ điển của tôi
7859. spread-eagle có hình con đại bàng giang cánh

Thêm vào từ điển của tôi
7860. moo tiếng bò rống

Thêm vào từ điển của tôi