7841.
short-term
ngắn kỳ (tiền cho vay...)
Thêm vào từ điển của tôi
7842.
disbeliever
người không tin, người hoài ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
7844.
godsend
của trời cho, điều may mắn bất ...
Thêm vào từ điển của tôi
7846.
stepmotherly
cay nghiệt, ghẻ lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
7847.
resourcefulness
tài xoay xở, tài tháo vát, tài ...
Thêm vào từ điển của tôi
7848.
slave-trade
nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bá...
Thêm vào từ điển của tôi
7849.
plating
sự bọc sắt (một chiếc tàu)
Thêm vào từ điển của tôi