7861.
casualty ward
phòng cấp cứu những người bị ta...
Thêm vào từ điển của tôi
7862.
openable
có thể mở ra
Thêm vào từ điển của tôi
7864.
smelling-bottle
lọ muối ngửi ((xem) smelling-sa...
Thêm vào từ điển của tôi
7866.
shivering
run rẩy, lẩy bẩy
Thêm vào từ điển của tôi
7867.
forearm
(giải phẫu) cẳng tay[fɔ:r'ɑ:m]
Thêm vào từ điển của tôi
7868.
photographic
(thuộc) thợ chụp ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
7869.
unhelpful
không giúp đỡ gì được; không có...
Thêm vào từ điển của tôi
7870.
estrangement
sự làm cho xa rời, sự làm cho g...
Thêm vào từ điển của tôi