7751.
running mate
người thường gặp đi cùng (với n...
Thêm vào từ điển của tôi
7752.
youngish
khá trẻ, hơi trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7753.
tongue-tied
mắc tật líu lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
7754.
slave-trade
nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bá...
Thêm vào từ điển của tôi
7755.
idolization
sự thần tượng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
7757.
congresswoman
nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, ...
Thêm vào từ điển của tôi
7758.
cloud-castle
giấc mơ hão huyền
Thêm vào từ điển của tôi
7759.
cloud-world
cõi mộng, xứ mơ
Thêm vào từ điển của tôi
7760.
backbite
nói vụng, nói xấu sau lưng
Thêm vào từ điển của tôi