7751.
consolidation
sự làm vững chắc, sự làm củng c...
Thêm vào từ điển của tôi
7752.
stiffness
sự cứng đờ, sự cứng nhắc
Thêm vào từ điển của tôi
7753.
johnny-cake
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ngô
Thêm vào từ điển của tôi
7754.
satisfying
làm thoả mãn, làm vừa ý
Thêm vào từ điển của tôi
7756.
distiller
người cất (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
7759.
ambulance-chaser
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7760.
toe-hold
chỗ để bám đầu ngón chân (khi t...
Thêm vào từ điển của tôi