7752.
listening post
(quân sự) địa điểm nghe ngóng (...
Thêm vào từ điển của tôi
7753.
transcribe
sao lại, chép lại
Thêm vào từ điển của tôi
7754.
wildness
tình trạng hoang d
Thêm vào từ điển của tôi
7755.
exchangeability
tính đổi được, tính đổi chác đư...
Thêm vào từ điển của tôi
7756.
picture-card
quân bài có vẽ hình người (quân...
Thêm vào từ điển của tôi
7757.
unborn
chưa sinh
Thêm vào từ điển của tôi
7759.
corkscrew
cái mở nút chai (hình xoắn ruột...
Thêm vào từ điển của tôi
7760.
systemic
(sinh vật học) (thuộc) cơ thể n...
Thêm vào từ điển của tôi