7622.
passerine
(động vật học) (thuộc) bộ chim ...
Thêm vào từ điển của tôi
7625.
backbite
nói vụng, nói xấu sau lưng
Thêm vào từ điển của tôi
7626.
milkweed
(thực vật học) giống bông tai
Thêm vào từ điển của tôi
7627.
untiled
đ dỡ ngói ra
Thêm vào từ điển của tôi
7628.
unhelpful
không giúp đỡ gì được; không có...
Thêm vào từ điển của tôi
7629.
unimaginative
không giàu óc tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
7630.
swallow-tail
đuôi chẻ đôi (như đuôi chim nhạ...
Thêm vào từ điển của tôi