TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7611. graduate (như) grad

Thêm vào từ điển của tôi
7612. hammock cái võng

Thêm vào từ điển của tôi
7613. fellow-feeling sự thông cảm, sự hiểu nhau

Thêm vào từ điển của tôi
7614. misdirection sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sa...

Thêm vào từ điển của tôi
7615. wishful thèm muốn ao ước; ước mong, mon...

Thêm vào từ điển của tôi
7616. deathless không chết, bất tử, bất diệt, s...

Thêm vào từ điển của tôi
7617. boarding-school trường nội trú

Thêm vào từ điển của tôi
7618. soup-kitchen nơi phát chẩn cháo

Thêm vào từ điển của tôi
7619. unplanned không có kế hoạch

Thêm vào từ điển của tôi
7620. ance (y học) mụn trứng cá (ở mặt)

Thêm vào từ điển của tôi