7611.
plain-spoken
nói thẳng, thẳng thắn, không úp...
Thêm vào từ điển của tôi
7612.
unimaginative
không giàu óc tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
7613.
professorship
chức giáo sư (đại học)
Thêm vào từ điển của tôi
7614.
pledgee
người nhận đồ cầm cố, người nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
7615.
punchy
(thông tục), (như) drunk
Thêm vào từ điển của tôi
7616.
cartoonist
người vẽ tranh đả kích, người v...
Thêm vào từ điển của tôi
7617.
throughly
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) thor...
Thêm vào từ điển của tôi
7620.
go-as-you-please
không bị bó buộc bởi các quy tắ...
Thêm vào từ điển của tôi