7612.
brisk
nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
7613.
smallpox
(y học) bệnh đậu mùa
Thêm vào từ điển của tôi
7614.
diffuser
(vật lý) máy khuếch tán
Thêm vào từ điển của tôi
7615.
spread-eagle
có hình con đại bàng giang cánh
Thêm vào từ điển của tôi
7616.
running mate
người thường gặp đi cùng (với n...
Thêm vào từ điển của tôi
7617.
worshipper
(tôn giáo) người thờ cúng
Thêm vào từ điển của tôi
7618.
satisfying
làm thoả mãn, làm vừa ý
Thêm vào từ điển của tôi
7619.
three-quarter
ba phần tư (kiểu ảnh...)
Thêm vào từ điển của tôi
7620.
sugar-cane
(thực vật học) cây mía
Thêm vào từ điển của tôi