TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7551. dinner-hour giờ ăn

Thêm vào từ điển của tôi
7552. picture-book sách tranh, sách ảnh (cho trẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi
7553. pigeon english tiếng Anh "bồi" ((cũng) pidgin ...

Thêm vào từ điển của tôi
7554. impersonality sự thiếu cá tính con người

Thêm vào từ điển của tôi
7555. innkeeper chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
7556. deathless không chết, bất tử, bất diệt, s...

Thêm vào từ điển của tôi
7557. buttony có nhiều khuy

Thêm vào từ điển của tôi
7558. aftertaste dư vị

Thêm vào từ điển của tôi
7559. silencer (kỹ thuật) bộ giảm âm

Thêm vào từ điển của tôi
7560. shower-bath hương (sen) (để tắm); buồng tắm...

Thêm vào từ điển của tôi