7181.
decompose
(vật lý); (hoá học) phân tích; ...
Thêm vào từ điển của tôi
7182.
ascertain
biết chắc; xác định; tìm hiểu c...
Thêm vào từ điển của tôi
7183.
unengaged
không có hẹn với ai, không bận,...
Thêm vào từ điển của tôi
7184.
spoony
khờ dại, quỷnh
Thêm vào từ điển của tôi
7185.
mountain people
dân tộc miền núi; người dân miề...
Thêm vào từ điển của tôi
7186.
consumer
người tiêu dùng, người tiêu thụ...
Thêm vào từ điển của tôi
7187.
stamp-duty
tiền tem phải dán (dán vào đơn ...
Thêm vào từ điển của tôi
7188.
singleness
tính duy nhất
Thêm vào từ điển của tôi
7189.
detrimental
có hại, thiệt hại cho; bất lợi ...
Thêm vào từ điển của tôi
7190.
anti-slavery
sự chống chế độ nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi