7161.
unrefined
không chế tinh; thô (đường, dầu...
Thêm vào từ điển của tôi
7162.
impartial
công bằng, không thiên vị, vô t...
Thêm vào từ điển của tôi
7163.
unspeakable
không thể nói được, không diễn ...
Thêm vào từ điển của tôi
7164.
rugby
(thể dục,thể thao) môn bóng bầu...
Thêm vào từ điển của tôi
7165.
newscaster
người phát thanh bản tin ở đài
Thêm vào từ điển của tôi
7166.
stupidity
sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần ...
Thêm vào từ điển của tôi
7168.
delineate
vẽ (hình...); vạch (kế hoạch......
Thêm vào từ điển của tôi
7169.
balancer
con lắc
Thêm vào từ điển của tôi
7170.
away match
(thể dục,thể thao) cuộc đấu ở s...
Thêm vào từ điển của tôi