7161.
dressing-gown
áo khoác ngoài (mặc ở nhà khi t...
Thêm vào từ điển của tôi
7163.
unselfish
không ích kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
7164.
skedaddle
(thông tục) sự chạy tán loạn
Thêm vào từ điển của tôi
7168.
nomadic
nay đây mai đó; du cư
Thêm vào từ điển của tôi
7169.
away match
(thể dục,thể thao) cuộc đấu ở s...
Thêm vào từ điển của tôi
7170.
sportswear
quần áo thể thao
Thêm vào từ điển của tôi